deadlock
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where no progress can be made.
“Negotiations ended in deadlock after six hours.”Đàm phán kết thúc trong bế tắc sau sáu giờ.
“The committee failed to break the deadlock.”Ủy ban không thể phá vỡ thế bế tắc.
Mẹo IELTS · Sử dụng deadlock khi nói về xung đột trong IELTS.
Ghi chú · Deadlock nhấn mạnh không ai có thể tiến lên; stalemate nhấn mạnh không ai muốn nhượng.