Kho từ › negotiation advanced › deadlock

deadlock

B2 n. 📁 negotiation advanced TOEIC
thế bế tắc hoàn toàn
UK /ˈded.lɒk/ · US /ˈded.lɒk/
A situation where no progress can be made.
Negotiations ended in deadlock after six hours.
→ Đàm phán kết thúc trong bế tắc sau sáu giờ.
The committee failed to break the deadlock.→ Ủy ban không thể phá vỡ thế bế tắc.
Đồng nghĩa
stalemateimpassestandstill
Collocations
reach a deadlockbreak a deadlockend in deadlockpolitical deadlock
Họ từ
deadlocked (adj.) rơi vào bế tắc
🎯 IELTS: Sử dụng deadlock khi nói về xung đột trong IELTS.
Deadlock nhấn mạnh không ai có thể tiến lên; stalemate nhấn mạnh không ai muốn nhượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...