disease
/dɪˈziːz/ A1
Nghĩa
bệnh
danh từ
Định nghĩa · An illness or medical condition.
“He has a disease.”Anh ấy mắc một bệnh.
“The disease spreads quickly.”Căn bệnh lây lan nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Mô tả bệnh tật trong phần sức khỏe.
Ghi chú · Khác với 'illness' (ốm) – 'disease' thường chỉ bệnh cụ thể.