Kho từ › adj master prevalence › immutable

immutable

C2 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
bất biến, không thể thay đổi
UK /ɪˈmjuː.t̬ə.bəl/ · US /ɪˈmjuː.t̬ə.bəl/
Not able to be changed or altered.
Certain contractual terms are immutable once signed.
→ Một số điều khoản hợp đồng là bất biến khi đã ký kết.
Brand values should remain immutable across markets.→ Các giá trị thương hiệu nên duy trì bất biến trên mọi thị trường.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'mutare' với tiền tố 'im-'.
Đồng nghĩa
unchangeablefixedpermanent
Collocations
immutable ruleimmutable principleimmutable lawimmutable factremain immutable
Họ từ
mutatemutableimmutablyimmutability
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính ổn định trong bài viết.
Học thuật, dùng trong luật và triết học tổ chức. Mạnh hơn 'fixed'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...