Kho từ › nouns master reasoning › presumption

presumption

C1 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
sự giả định, sự suy đoán có cơ sở
UK /prɪˈzʌmp.ʃən/ · US /prɪˈzʌmp.ʃən/
An assumption made based on evidence.
There is a legal presumption of innocence.
→ Có giả định pháp lý về sự vô tội.
His presumption of authority offended many colleagues.→ Sự tự cho là có quyền hành của anh làm nhiều đồng nghiệp khó chịu.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'praesumptio' có nghĩa là 'giả định'.
Đồng nghĩa
assumptionsupposition
Collocations
legal presumptionon the presumption thatpresumption of innocencereasonable presumption
Họ từ
presume (v.) giả địnhpresumptuous (adj.) lấn quyền, tự phụ
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Presumption có 2 nghĩa: giả định hợp lý VÀ thái độ lấn quyền — chú ý ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...