Kho từ › nouns master reasoning › abstention

abstention

C1 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
sự kiêng/bỏ phiếu trắng; sự không tham gia
UK /æbˈstɛn.ʃən/ · US /æbˈstɛn.ʃən/
The act of not participating or voting in an election.
Several board members chose abstention on the motion.
→ Một số thành viên hội đồng chọn bỏ phiếu trắng cho đề xuất.
His abstention from the debate was noted by management.→ Việc anh không tham gia tranh luận được ban quản lý ghi nhận.
Cấu tạo
'Abstention' được hình thành từ 'abstain' (kiêng) và hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
abstinencenon-participation
Collocations
vote by abstentionrecord an abstentiondeliberate abstentionabstention rate
Họ từ
abstain (v.) kiêng; bỏ phiếu trắngabstinent (adj.) kiêng khem
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quan điểm trung lập trong bài viết.
Trong ngữ cảnh họp/bỏ phiếu TOEIC: abstention = không ủng hộ cũng không phản đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...