Kho từ › nouns master reasoning › ambiguity

ambiguity

C1 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
sự mơ hồ, không rõ ràng
UK /ˌæm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/ · US /ˌæm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/
the quality of being unclear or having multiple meanings.
Legal ambiguity in the clause caused a dispute.
→ Sự mơ hồ pháp lý trong điều khoản gây ra tranh chấp.
The manager resolved the ambiguity by issuing a clarification.→ Quản lý giải quyết sự mơ hồ bằng cách ban hành làm rõ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ambiguus' (không rõ ràng).
Đồng nghĩa
vaguenessuncertainty
Collocations
legal ambiguitydeliberate ambiguityremove ambiguityzone of ambiguity
Họ từ
ambiguous (adj.) mơ hồambiguously (adv.)unambiguous (adj.) rõ ràng
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự không rõ ràng trong bài viết.
Trong hợp đồng/thư TOEIC: ambiguity thường là nguồn gốc xung đột — cần 'clarify'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...