Từ vựng C1

Chủ đề nouns master reasoning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assertion

/əˈsɜːr.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #7116

Nghĩa

sự khẳng định, tuyên bố mạnh mẽ n.

Định nghĩa · A confident and forceful statement or declaration.

“Her assertion that costs would drop proved false.”Sự khẳng định của cô rằng chi phí sẽ giảm hóa ra là sai.

“Bold assertions require equally bold evidence.”Những khẳng định táo bạo đòi hỏi bằng chứng tương xứng.

Đồng nghĩa claimdeclaration
Cấu tạo'Assertion' đến từ tiếng Latin 'assertio', nghĩa là 'khẳng định'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để củng cố quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Assertion = tuyên bố mạnh mẽ nhưng chưa chứng minh; mạnh hơn 'statement'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...