assertion
Nghĩa
Định nghĩa · A confident and forceful statement or declaration.
“Her assertion that costs would drop proved false.”Sự khẳng định của cô rằng chi phí sẽ giảm hóa ra là sai.
“Bold assertions require equally bold evidence.”Những khẳng định táo bạo đòi hỏi bằng chứng tương xứng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để củng cố quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Assertion = tuyên bố mạnh mẽ nhưng chưa chứng minh; mạnh hơn 'statement'.