Kho từ › nouns master reasoning › assertion

assertion

C1 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
sự khẳng định, tuyên bố mạnh mẽ
UK /əˈsɜːr.ʃən/ · US /əˈsɜːr.ʃən/
A confident and forceful statement or declaration.
Her assertion that costs would drop proved false.
→ Sự khẳng định của cô rằng chi phí sẽ giảm hóa ra là sai.
Bold assertions require equally bold evidence.→ Những khẳng định táo bạo đòi hỏi bằng chứng tương xứng.
Cấu tạo
'Assertion' đến từ tiếng Latin 'assertio', nghĩa là 'khẳng định'.
Đồng nghĩa
claimdeclaration
Collocations
bold assertionunsubstantiated assertionmake an assertionassertion of rights
Họ từ
assert (v.) khẳng địnhassertive (adj.) quyết đoán
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố quan điểm trong bài viết.
Assertion = tuyên bố mạnh mẽ nhưng chưa chứng minh; mạnh hơn 'statement'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...