Kho từ › nouns master reasoning › supposition

supposition

C1 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
sự giả định, điều được cho là đúng
UK /ˌsʌp.əˈzɪʃ.ən/ · US /ˌsʌp.əˈzɪʃ.ən/
An assumption or belief that something is true without proof.
The plan rests on a faulty supposition.
→ Kế hoạch dựa trên một giả định sai lầm.
Acting on mere supposition is dangerous in business.→ Hành động chỉ dựa trên giả định trong kinh doanh rất nguy hiểm.
Cấu tạo
Từ 'supposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suppositio', nghĩa là 'giả định'.
Đồng nghĩa
assumptionhypothesis
Collocations
mere suppositionon the supposition thatfaulty suppositionworking supposition
Họ từ
suppose (v.) cho làsupposedly (adv.) được cho là
🎯 IELTS: Sử dụng để trình bày ý kiến chưa được chứng minh.
Trang trọng hơn 'assumption'; thường xuất hiện trong văn bản học thuật/pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...