Kho từ › nouns master reasoning › exposition

exposition

C1 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
sự trình bày, giải thích rõ ràng; triển lãm
UK /ˌɛk.spəˈzɪʃ.ən/ · US /ˌɛk.spəˈzɪʃ.ən/
a clear explanation or presentation of ideas.
The report offers a clear exposition of the new strategy.
→ Báo cáo trình bày rõ ràng chiến lược mới.
The international trade exposition attracted thousands of visitors.→ Hội chợ thương mại quốc tế thu hút hàng nghìn khách.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere' (trình bày).
Đồng nghĩa
explanationelucidation
Collocations
clear expositiondetailed expositionby way of expositiontrade exposition
Họ từ
expound (v.) trình bày chi tiếtexpository (adj.) mang tính giải thích
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cách trình bày ý tưởng rõ ràng.
Exposition có 2 nghĩa: trình bày/giải thích VÀ triển lãm/hội chợ — chú ý ngữ cảnh TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...