Kho từ › nouns master reasoning › verisimilitude

verisimilitude

C2 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
sự giống như thật, tính chân thực
UK /ˌvɛr.ɪ.sɪˈmɪl.ɪ.tjuːd/ · US /ˌvɛr.ɪ.sɪˈmɪl.ɪ.tjuːd/
The appearance of being true or real.
The documentary gained praise for its remarkable verisimilitude.
→ Bộ phim tài liệu được khen vì tính chân thực đáng chú ý.
Lack of verisimilitude undermined the case study's credibility.→ Thiếu tính chân thực làm giảm độ tin cậy của nghiên cứu tình huống.
Cấu tạo
'Verisimilitude' từ tiếng Latin 'verisimilis', nghĩa là 'có vẻ thật'.
Đồng nghĩa
authenticityplausibility
Collocations
remarkable verisimilitudelend verisimilitudeachieve verisimilitudelack of verisimilitude
Họ từ
verisimilar (adj.) có vẻ như thật
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính chân thực trong bài viết.
C2; từ gốc Latin 'verus' (thật) + 'similis' (giống); dùng trong đánh giá nội dung học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...