Kho từ › nouns master reasoning › circumscription

circumscription

C2 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
sự giới hạn, xác định ranh giới
UK /ˌsɜːr.kəmˈskrɪp.ʃən/ · US /ˌsɜːr.kəmˈskrɪp.ʃən/
The act of limiting or defining boundaries.
The circumscription of authority was spelled out in the charter.
→ Giới hạn quyền hạn được nêu rõ trong điều lệ.
Clear circumscription of roles prevents workplace conflict.→ Xác định rõ vai trò ngăn ngừa xung đột tại nơi làm việc.
Đồng nghĩa
limitationdemarcation
Collocations
clear circumscriptioncircumscription of authoritycircumscription of scopelegal circumscription
Họ từ
circumscribe (v.) giới hạncircumscribed (adj.) bị giới hạn
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự cần thiết của giới hạn.
C2; trang trọng; thường dùng trong văn bản pháp lý/thể chế khi xác định phạm vi quyền hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...