Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wall

/wɔːl/ A1

Nghĩa

bức tường danh từ

Định nghĩa · A solid structure that surrounds or divides areas.

“The wall is white.”Bức tường thì trắng.

“Hang the picture on the wall.”Treo bức tranh lên tường.

Đồng nghĩa fencebarrier
Cụm hay dùng brick wallwall painting

Mẹo IELTS · Mô tả bức tường trong bối cảnh kiến trúc.

Ghi chú · Bức tường, thường dùng với 'on the wall'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...