Kho từ › nouns master problem › conundrum

conundrum

C2 n. 📁 nouns master problem TOEIC
bài toán hóc búa, vấn đề nan giải khó lý giải
UK /kəˈnʌn.drəm/ · US /kəˈnʌn.drəm/
A difficult problem or puzzle that is hard to solve.
The scheduling conflict posed a conundrum for management.
→ Xung đột lịch trình đặt ra bài toán hóc búa cho ban quản lý.
How to cut costs without layoffs is a real conundrum.→ Làm thế nào cắt giảm chi phí mà không sa thải nhân viên là bài toán thực sự nan giải.
Cấu tạo
'Conundrum' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ 'conundre' (đặt câu hỏi).
Đồng nghĩa
puzzledilemmaenigma
Collocations
pose a conundrumface a conundrumsolve a conundrumpresent a conundrumtricky conundrum
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phức tạp trong bài viết.
Nhấn mạnh tính khó hiểu, bí ẩn hơn là chọn lựa. C2 trong văn viết trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...