Kho từ › nouns master problem › vicissitude

vicissitude

C2 n. 📁 nouns master problem TOEIC
biến động thăng trầm, đổi thay bất ngờ
UK /vɪˈsɪs.ɪ.tjuːd/ · US /vɪˈsɪs.ɪ.tjuːd/
Changes or fluctuations that occur over time.
The company weathered the vicissitudes of the market.
→ Công ty đã vượt qua những thăng trầm biến động của thị trường.
Economic vicissitudes tested the firm's resilience.→ Những biến động kinh tế đã thử thách sức bền của công ty.
Cấu tạo
'Vicissitude' từ tiếng Latin 'vicissitudo', nghĩa là 'thay đổi'.
Đồng nghĩa
fluctuationchangeupheaval
Collocations
vicissitudes of lifevicissitudes of the marketweather vicissitudeseconomic vicissitudesface vicissitudes
Họ từ
vicissitudinous (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Vicissitudes thường dùng số nhiều. C2, văn học/trang trọng cao — thường thấy trong editorial texts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...