vicissitude
Nghĩa
Định nghĩa · Changes or fluctuations that occur over time.
“The company weathered the vicissitudes of the market.”Công ty đã vượt qua những thăng trầm biến động của thị trường.
“Economic vicissitudes tested the firm's resilience.”Những biến động kinh tế đã thử thách sức bền của công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Vicissitudes thường dùng số nhiều. C2, văn học/trang trọng cao — thường thấy trong editorial texts.