Từ vựng C2

Chủ đề nouns master problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vicissitude

/vɪˈsɪs.ɪ.tjuːd/ C2 TOEIC phổ biến #7194

Nghĩa

biến động thăng trầm, đổi thay bất ngờ n.

Định nghĩa · Changes or fluctuations that occur over time.

“The company weathered the vicissitudes of the market.”Công ty đã vượt qua những thăng trầm biến động của thị trường.

“Economic vicissitudes tested the firm's resilience.”Những biến động kinh tế đã thử thách sức bền của công ty.

Cấu tạo'Vicissitude' từ tiếng Latin 'vicissitudo', nghĩa là 'thay đổi'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Vicissitudes thường dùng số nhiều. C2, văn học/trang trọng cao — thường thấy trong editorial texts.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...