Kho từ › nouns master problem › impedance

impedance

C2 n. 📁 nouns master problem TOEIC
sức cản, trở kháng (cũng dùng nghĩa bóng: sự cản trở)
UK /ɪmˈpiː.dəns/ · US /ɪmˈpiː.dəns/
Resistance or opposition to something, often in a physical context.
Technical impedance slowed the integration process.
→ Sức cản kỹ thuật làm chậm quá trình tích hợp.
Cultural impedance hinders cross-border mergers.→ Sức cản văn hóa cản trở các vụ sáp nhập xuyên biên giới.
Cấu tạo
'Impedance' từ 'impedire' (cản trở) và hậu tố '-ance'.
Đồng nghĩa
resistanceobstructionbarrier
Collocations
technical impedancecultural impedanceimpedance mismatchreduce impedanceorganizational impedance
Họ từ
impede (v.)impediment (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vấn đề cản trở trong bài viết.
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật điện, nhưng dùng nghĩa bóng trong business writing C2.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...