Kho từ › nouns master problem › quagmire

quagmire

C2 n. 📁 nouns master problem TOEIC
vũng lầy (nghĩa bóng: tình huống lầy lội khó thoát)
UK /ˈkwæɡ.maɪər/ · US /ˈkwæɡ.maɪər/
A difficult or messy situation.
The project sank into a bureaucratic quagmire.
→ Dự án chìm vào vũng lầy quan liêu.
The company is trapped in a legal quagmire.→ Công ty bị mắc kẹt trong vũng lầy pháp lý.
Cấu tạo
Từ gốc tiếng Anh 'quag' có nghĩa là 'vũng lầy'.
Đồng nghĩa
morasspredicamentmire
Collocations
sink into a quagmirebureaucratic quagmirelegal quagmiretrapped in a quagmirefinancial quagmire
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong IELTS.
Quagmire = lún sâu, càng cố thoát càng lún. Hình ảnh mạnh trong business/political writing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...