Kho từ › verbs intensify › fortify

fortify

C1 v. 📁 verbs intensify TOEIC
củng cố, tăng cường (phòng thủ, lập trường)
UK /ˈfɔːr.tɪ.faɪ/ · US /ˈfɔːr.tɪ.faɪ/
To make something stronger or more secure.
The company fortified its cybersecurity infrastructure last year.
→ Công ty đã củng cố cơ sở hạ tầng an ninh mạng vào năm ngoái.
New data fortified the team's position in negotiations.→ Dữ liệu mới củng cố vị thế của nhóm trong đàm phán.
Cấu tạo
Từ 'fortify' được hình thành từ 'fort' (pháo đài) và hậu tố '-ify'.
Đồng nghĩa
strengthenreinforcebolster
Collocations
fortify defensesfortify a positionfortify infrastructurefortify resolve
Họ từ
fortification (n.)fortified (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fortify' để mô tả việc bảo vệ ý kiến trong IELTS.
Hình ảnh gốc là pháo đài; nghĩa bóng = làm cho khó bị tấn công/bác bỏ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...