Kho từ › verbs intensify › exaggerate

exaggerate

C1 v. 📁 verbs intensify TOEIC
phóng đại quá mức
UK /ɪɡˈzædʒ.ɚ.eɪt/ · US /ɪɡˈzædʒ.ɚ.eɪt/
To make something seem larger or more important than it is.
The report exaggerated the scope of financial losses.
→ Báo cáo đã phóng đại phạm vi tổn thất tài chính.
Analysts warned against exaggerating short-term volatility.→ Các nhà phân tích cảnh báo không nên phóng đại biến động ngắn hạn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
overstatemagnifyembellish
Collocations
exaggerate a claimexaggerate the impactexaggerate risksgrossly exaggerate
Họ từ
exaggeration (n.)exaggerated (adj.)
🎯 IELTS: Tránh phóng đại thông tin trong các bài thi.
Tiêu cực: nói QUÁ SỰ THẬT; dùng khi phê phán thông tin không chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...