Kho từ › verbs intensify › saturate

saturate

C1 v. 📁 verbs intensify TOEIC
làm bão hòa, phủ kín hoàn toàn
UK /ˈsætʃ.ɚ.eɪt/ · US /ˈsætʃ.ɚ.eɪt/
To fill something completely or to soak.
Competing brands had already saturated the domestic market.
→ Các thương hiệu cạnh tranh đã bão hòa hoàn toàn thị trường nội địa.
The firm saturated online channels with targeted advertising.→ Công ty phủ kín các kênh trực tuyến bằng quảng cáo nhắm mục tiêu.
Đồng nghĩa
floodoverwhelmpermeate
Collocations
saturate the marketsaturate a channelmarket saturationsaturate with advertising
Họ từ
saturation (n.)saturated (adj.)
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả tình trạng trong bài viết.
'Market saturation' = thị trường đã ĐẦỤ không còn chỗ tăng trưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...