overwhelm
Nghĩa
Định nghĩa · To have a strong effect on someone, making them feel unable to cope.
“Demand overwhelmed production capacity in Q3.”Nhu cầu áp đảo năng lực sản xuất trong quý 3.
“Positive reviews overwhelmed the brand's customer portal.”Đánh giá tích cực ồ ạt tràn ngập cổng khách hàng của thương hiệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · 'Overwhelming majority/evidence' = rất phổ biến trong writing trang trọng.