Kho từ › verbs intensify › skew

skew

C1 v. 📁 verbs intensify TOEIC
làm lệch, làm thiên vị
UK /skjuː/ · US /skjuː/
To make something crooked or biased.
The sampling method skewed results toward older demographics.
→ Phương pháp lấy mẫu làm lệch kết quả về phía nhóm nhân khẩu học lớn tuổi hơn.
Outlier data skewed the quarterly performance analysis.→ Dữ liệu ngoại lệ làm lệch phân tích hiệu suất quý.
Cấu tạo
'Skew' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciwian', nghĩa là 'lệch'.
Đồng nghĩa
distortbiaswarp
Collocations
skew dataskew resultsskew perceptionsheavily skewed
Họ từ
skewed (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thiên lệch trong bài viết.
Thường dùng trong phân tích dữ liệu: 'skewed distribution' = phân phối lệch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...