Kho từ › verbs academic › expound

expound

C1 v. 📁 verbs academic TOEIC
trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ (một lý thuyết, quan điểm)
UK /ɪkˈspaʊnd/ · US /ɪkˈspaʊnd/
To explain something in detail or clarify it.
She expounded her theory at the annual conference.
→ Cô ấy trình bày chi tiết lý thuyết tại hội nghị thường niên.
The CEO expounded on the company's long-term vision.→ Giám đốc điều hành giải thích cặn kẽ tầm nhìn dài hạn của công ty.
Cấu tạo
'Expound' được hình thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'pound' (giải thích).
Đồng nghĩa
elaborateexplain
Collocations
expound a theoryexpound on a topicexpound a viewexpound ideas
Họ từ
expounder (n.) người trình bàyexposition (n.) sự trình bày
🎯 IELTS: Sử dụng 'expound' để thể hiện ý kiến trong IELTS.
'Expound on' = nói nhiều hơn về một chủ đề. Gần nghĩa 'elaborate on'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...