Kho từ › verbs academic › envisage

envisage

C1 v. 📁 verbs academic TOEIC
hình dung, dự kiến (trong tương lai)
UK /ɪnˈvɪz.ɪdʒ/ · US /ɪnˈvɪz.ɪdʒ/
To imagine or predict something in the future.
The board envisages a 20% revenue increase next fiscal year.
→ Hội đồng dự kiến tăng doanh thu 20% trong năm tài chính tới.
No major restructuring is envisaged at this stage.→ Không có kế hoạch tái cơ cấu lớn nào được dự kiến ở giai đoạn này.
Cấu tạo
'Envisage' kết hợp 'en-' (trong) và 'visage' (nhìn).
Đồng nghĩa
foreseeanticipateenvision
Collocations
envisage growthenvisage changesas envisagedenvisage a scenario
Họ từ
envision (v.) hình dung (BrE/AmE variant)
🎯 IELTS: Sử dụng 'envisage' để mô tả kế hoạch trong IELTS.
'Envisage' phổ biến hơn ở BrE; 'envision' ở AmE. Cả hai đều chấp nhận trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...