Kho từ › verbs academic › construe

construe

C1 v. 📁 verbs academic TOEIC
giải thích, hiểu theo nghĩa nào đó (thường về văn bản, lời nói)
UK /kənˈstruː/ · US /kənˈstruː/
To explain the meaning of something in a particular way.
His silence was construed as agreement by the committee.
→ Sự im lặng của anh ấy được ủy ban hiểu là đồng ý.
The clause can be construed in two different ways.→ Điều khoản này có thể được giải thích theo hai cách khác nhau.
Cấu tạo
Từ gốc là 'construere' trong tiếng Latin có nghĩa là xây dựng.
Đồng nghĩa
interpretunderstandread
Collocations
construe asconstrue a clauseconstrue languagebroadly construed
Họ từ
construction (n.) cách hiểu/giải thíchmisconstrue (v.) hiểu sai
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi phân tích ý nghĩa trong IELTS Writing.
'Misconstrue' = hiểu sai. Thường gặp trong ngữ cảnh luật pháp và hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...