Kho từ › formal register verbs › bestow

bestow

C2 v. 📁 formal register verbs TOEIC
ban tặng, trao tặng (danh hiệu/vinh dự)
UK /bɪˈstoʊ/ · US /bɪˈstoʊ/
To give something as a gift or honor.
The university bestowed an honorary degree upon the philanthropist.
→ Trường đại học trao bằng danh dự cho nhà từ thiện.
The award was bestowed at the annual gala.→ Giải thưởng được trao tặng tại buổi dạ tiệc thường niên.
Cấu tạo
Từ gốc là 'bestowen' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là cho.
Đồng nghĩa
confergrantaward
Collocations
bestow an honourbestow a titlebestow recognitionbestow praise upon
Họ từ
bestowal (n.) sự trao tặng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giải thưởng trong IELTS.
Rất trang trọng, thường kèm danh hiệu/vinh dự; dùng cấu trúc 'bestow something on/upon someone'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...