bestow
Nghĩa
Định nghĩa · To give something as a gift or honor.
“The university bestowed an honorary degree upon the philanthropist.”Trường đại học trao bằng danh dự cho nhà từ thiện.
“The award was bestowed at the annual gala.”Giải thưởng được trao tặng tại buổi dạ tiệc thường niên.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giải thưởng trong IELTS.
Ghi chú · Rất trang trọng, thường kèm danh hiệu/vinh dự; dùng cấu trúc 'bestow something on/upon someone'.