Kho từ › formal register verbs › devolve

devolve

C2 v. 📁 formal register verbs TOEIC
chuyển giao (quyền hạn/trách nhiệm) xuống cấp dưới
UK /dɪˈvɒlv/ · US /dɪˈvɒlv/
To transfer power or responsibility to a lower level.
Budget approval authority was devolved to regional managers.
→ Quyền phê duyệt ngân sách được chuyển giao cho các giám đốc khu vực.
Responsibilities devolved to the department head in his absence.→ Trách nhiệm chuyển giao cho trưởng phòng khi ông vắng mặt.
Cấu tạo
Từ gốc là 'de-' và 'volvere', có nghĩa là quay lại.
Đồng nghĩa
transferdelegatepass down
Collocations
devolve powerdevolve responsibilitydevolve authoritydevolve to a successor
Họ từ
devolution (n.) sự phân quyền
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quản lý trong IELTS.
Hàm ý chuyển quyền từ trên xuống (top-down). 'Devolution' là từ chính trị quan trọng (phân quyền địa phương).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...