devolve
Nghĩa
Định nghĩa · To transfer power or responsibility to a lower level.
“Budget approval authority was devolved to regional managers.”Quyền phê duyệt ngân sách được chuyển giao cho các giám đốc khu vực.
“Responsibilities devolved to the department head in his absence.”Trách nhiệm chuyển giao cho trưởng phòng khi ông vắng mặt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quản lý trong IELTS.
Ghi chú · Hàm ý chuyển quyền từ trên xuống (top-down). 'Devolution' là từ chính trị quan trọng (phân quyền địa phương).