vest
Nghĩa
Định nghĩa · To officially give someone authority or rights.
“Full authority is vested in the board of trustees.”Toàn bộ thẩm quyền được trao cho hội đồng quản trị.
“Pension rights vest after three years of service.”Quyền lợi hưu trí được xác lập sau ba năm công tác.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự trao quyền trong bài viết.
Ghi chú · Cụm 'vested interests' = quyền lợi đã được xác lập; 'vested' thường dùng như adj. trong TOEIC.