Từ vựng C2

Chủ đề formal register verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vest

/vɛst/ C2 TOEIC phổ biến #7313

Nghĩa

trao (quyền hạn/quyền lợi) chính thức v.

Định nghĩa · To officially give someone authority or rights.

“Full authority is vested in the board of trustees.”Toàn bộ thẩm quyền được trao cho hội đồng quản trị.

“Pension rights vest after three years of service.”Quyền lợi hưu trí được xác lập sau ba năm công tác.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự trao quyền trong bài viết.

Ghi chú · Cụm 'vested interests' = quyền lợi đã được xác lập; 'vested' thường dùng như adj. trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...