Từ vựng C2

Chủ đề formal register verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cede

/siːd/ C2 TOEIC phổ biến #7312

Nghĩa

nhượng lại, nhường (lãnh thổ/quyền) v.

Định nghĩa · To give up or transfer something, often land or rights.

“The firm ceded market share to more agile competitors.”Công ty nhường thị phần cho các đối thủ linh hoạt hơn.

“She ceded editorial control to the new publisher.”Cô nhượng quyền biên tập cho nhà xuất bản mới.

Cấu tạo'Cede' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cedere' (nhường lại).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cede' để mô tả sự nhượng bộ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, thương mại; 'cession' là danh từ. Đừng nhầm 'seed'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...