Kho từ › formal register verbs › cede

cede

C2 v. 📁 formal register verbs TOEIC
nhượng lại, nhường (lãnh thổ/quyền)
UK /siːd/ · US /siːd/
To give up or transfer something, often land or rights.
The firm ceded market share to more agile competitors.
→ Công ty nhường thị phần cho các đối thủ linh hoạt hơn.
She ceded editorial control to the new publisher.→ Cô nhượng quyền biên tập cho nhà xuất bản mới.
Cấu tạo
'Cede' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cedere' (nhường lại).
Đồng nghĩa
surrenderyieldrelinquish
Collocations
cede controlcede territorycede authoritycede ground
Họ từ
cession (n.) sự nhượng lại
🎯 IELTS: Sử dụng 'cede' để mô tả sự nhượng bộ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, thương mại; 'cession' là danh từ. Đừng nhầm 'seed'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...