Kho từ › formal register verbs › accord

accord

C2 v. 📁 formal register verbs TOEIC
dành cho, trao cho (sự đối đãi/địa vị)
UK /əˈkɔːrd/ · US /əˈkɔːrd/
To grant or give something, especially rights or status.
The delegation was accorded full diplomatic status.
→ Phái đoàn được trao đầy đủ quy chế ngoại giao.
Members are accorded priority access to new features.→ Các thành viên được ưu tiên truy cập tính năng mới.
Đồng nghĩa
grantbestowconfer
Collocations
accord recognitionaccord priorityaccord respectaccord treatment
Họ từ
accordance (n.) sự phù hợpaccordion (n.) đàn phong cầm — không liên quan, tránh nhầm
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự cấp quyền trong IELTS.
Cấu trúc: 'accord sb sth' hoặc 'accord sth to sb'; hay gặp trong văn bản ngoại giao và chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...