quid pro quo
Nghĩa
Định nghĩa · A mutual exchange of services or favors.
“The deal was a quid pro quo: funding in exchange for naming rights.”Thỏa thuận là sự trao đổi có đi có lại: tài trợ đổi lấy quyền đặt tên.
“Negotiations always involve some quid pro quo.”Đàm phán luôn có sự nhượng bộ qua lại.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự trao đổi trong IELTS Writing.
Ghi chú · Nghĩa 'cái này đổi lấy cái kia'. Khi dùng có thể hàm ý tích cực (thỏa thuận) hoặc tiêu cực (hối lộ).