in absentia
Nghĩa
Định nghĩa · in the absence of someone.
“The award was accepted in absentia by a representative.”Giải thưởng được nhận bởi đại diện trong khi chủ nhân vắng mặt.
“The director was appointed in absentia at the emergency meeting.”Giám đốc được bổ nhiệm khi vắng mặt tại cuộc họp khẩn.
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ tình huống vắng mặt trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi một người không thể có mặt nhưng quyết định hoặc sự kiện vẫn diễn ra liên quan đến họ.