status quo ante
Nghĩa
Định nghĩa · The state of affairs before a change occurred.
“The arbitrator ordered a return to the status quo ante.”Trọng tài ra lệnh khôi phục trạng thái trước đó.
“Restoring the status quo ante proved difficult after the merger.”Khôi phục trạng thái ban đầu tỏ ra khó khăn sau khi sáp nhập.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong IELTS Writing.
Ghi chú · Mở rộng của 'status quo', thêm 'ante' = trước. Dùng khi muốn nhấn mạnh 'tình trạng trước đây' cụ thể.