de novo
Nghĩa
Định nghĩa · from the beginning; anew.
“The contract was renegotiated de novo after the dispute.”Hợp đồng được đàm phán lại từ đầu sau tranh chấp.
“A de novo review was ordered by the appeals court.”Tòa phúc thẩm yêu cầu xem xét lại từ đầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự khởi đầu mới trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa 'hoàn toàn mới, bắt đầu lại'. Trong luật, 'de novo review' = xem xét lại không dựa trên quyết định cũ.