pari passu
Nghĩa
Định nghĩa · At the same level or rate; equally.
“All creditors are treated pari passu in the settlement.”Tất cả chủ nợ được đối xử ngang bằng nhau trong quá trình giải quyết.
“The bonds rank pari passu with existing senior debt.”Trái phiếu có thứ hạng ngang bằng với khoản nợ cao cấp hiện có.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự công bằng trong IELTS.
Ghi chú · Thuật ngữ tài chính quan trọng, nghĩa 'cùng mức ưu tiên'. Gặp nhiều trong trái phiếu và phá sản doanh nghiệp.