sub judice
Nghĩa
Định nghĩa · under judicial consideration; not yet decided.
“We cannot comment as the matter is still sub judice.”Chúng tôi không thể bình luận vì vụ việc vẫn đang được xét xử.
“The board deferred the decision since it was sub judice.”Hội đồng hoãn quyết định vì vụ việc đang trong quá trình tố tụng.
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ tình trạng pháp lý trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa 'đang trong tay tòa án'. Dùng để giải thích lý do không thể thảo luận công khai về một vụ việc.