non sequitur
Nghĩa
Định nghĩa · An illogical conclusion that does not follow from the premises.
“His conclusion was a non sequitur that confused the committee.”Kết luận của anh ấy là một suy luận phi lý khiến ủy ban bối rối.
“Claiming profits would rise simply because staff are happy is a non sequitur.”Khẳng định lợi nhuận tăng chỉ vì nhân viên vui vẻ là một lập luận không có cơ sở.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra lỗi lập luận trong IELTS.
Ghi chú · Nghĩa 'không theo' — dùng để chỉ ra lập luận hoặc kết luận không có mối liên hệ hợp lý với luận điểm trước.