Từ vựng C1

Chủ đề latin business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

non sequitur

/nɒn ˈsɛkwɪtər/ C1 TOEIC phổ biến #7410

Nghĩa

suy luận không hợp lý; kết luận không theo từ tiền đề phr.

Định nghĩa · An illogical conclusion that does not follow from the premises.

“His conclusion was a non sequitur that confused the committee.”Kết luận của anh ấy là một suy luận phi lý khiến ủy ban bối rối.

“Claiming profits would rise simply because staff are happy is a non sequitur.”Khẳng định lợi nhuận tăng chỉ vì nhân viên vui vẻ là một lập luận không có cơ sở.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra lỗi lập luận trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa 'không theo' — dùng để chỉ ra lập luận hoặc kết luận không có mối liên hệ hợp lý với luận điểm trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...