Từ vựng C1

Chủ đề latin business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in limine

/ɪn ˈlɪmɪneɪ/ C1 TOEIC phổ biến #7412

Nghĩa

ngay từ đầu; trước khi bắt đầu thủ tục chính thức phr.

Định nghĩa · At the very beginning; before formal procedures start.

“The motion in limine excluded certain evidence before trial.”Kiến nghị trước phiên tòa loại trừ một số bằng chứng.

“Issues were resolved in limine to streamline the arbitration.”Các vấn đề được giải quyết từ đầu để đơn giản hóa quá trình trọng tài.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự bắt đầu trong IELTS Writing.

Ghi chú · Nghĩa 'ở ngưỡng cửa' — xử lý vấn đề ngay từ đầu trước khi tố tụng hoặc đàm phán chính thức bắt đầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...