in limine
Nghĩa
Định nghĩa · At the very beginning; before formal procedures start.
“The motion in limine excluded certain evidence before trial.”Kiến nghị trước phiên tòa loại trừ một số bằng chứng.
“Issues were resolved in limine to streamline the arbitration.”Các vấn đề được giải quyết từ đầu để đơn giản hóa quá trình trọng tài.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự bắt đầu trong IELTS Writing.
Ghi chú · Nghĩa 'ở ngưỡng cửa' — xử lý vấn đề ngay từ đầu trước khi tố tụng hoặc đàm phán chính thức bắt đầu.