Từ vựng C1

Chủ đề latin academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in situ

/ˌɪn ˈsɪtjuː/ C1 TOEIC phổ biến #7418

Nghĩa

tại chỗ, ngay tại vị trí đó phr.

Định nghĩa · In the original place or position.

“The equipment was repaired in situ to save time.”Thiết bị được sửa tại chỗ để tiết kiệm thời gian.

“Samples were analyzed in situ without lab transfer.”Mẫu được phân tích tại chỗ mà không chuyển về phòng thí nghiệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vị trí trong IELTS Writing.

Ghi chú · Dùng trong văn bản kỹ thuật, khoa học, pháp lý. Đọc 'in si-tyoo'. Không viết hoa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...