in situ
Nghĩa
Định nghĩa · In the original place or position.
“The equipment was repaired in situ to save time.”Thiết bị được sửa tại chỗ để tiết kiệm thời gian.
“Samples were analyzed in situ without lab transfer.”Mẫu được phân tích tại chỗ mà không chuyển về phòng thí nghiệm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vị trí trong IELTS Writing.
Ghi chú · Dùng trong văn bản kỹ thuật, khoa học, pháp lý. Đọc 'in si-tyoo'. Không viết hoa.