hereto
Nghĩa
Định nghĩa · Attached to this document; in this document.
“The schedule attached hereto forms part of this agreement.”Phụ lục đính kèm theo văn bản này là một phần của thỏa thuận.
“The parties hereto agree to arbitration.”Các bên trong văn bản này đồng ý giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ tài liệu trong IELTS.
Ghi chú · 'Hereto' thường đi với 'attached/appended' để chỉ phụ lục kèm hợp đồng.