aforesaid
Nghĩa
Định nghĩa · Previously mentioned or referred to.
“The aforesaid conditions must be met prior to disbursement.”Các điều kiện đã nêu trên phải được đáp ứng trước khi giải ngân.
“Violation of the aforesaid rules incurs a penalty.”Vi phạm các quy tắc đã nêu trên sẽ bị phạt.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong văn bản chính thức để tăng tính trang trọng.
Ghi chú · Đồng nghĩa với 'aforementioned'; có phần cổ điển hơn, hay xuất hiện trong văn bản pháp lý Anh-Anh.