thereof
Nghĩa
Định nghĩa · of that; related to what was mentioned
“The property and all fixtures thereof shall be transferred.”Tài sản và tất cả đồ đạc gắn liền với nó sẽ được chuyển nhượng.
“The terms thereof are subject to annual review.”Các điều khoản của nó phải được xem xét hàng năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài viết chính thức để tăng tính trang trọng.
Ghi chú · 'Thereof' = 'of it/that' trong văn bản pháp lý; tránh lặp danh từ.