Kho từ › legal mastery › malfeasance

malfeasance

C2 n. 📁 legal mastery TOEIC
hành vi sai trái của công chức; tham nhũng
UK /mælˈfiː.zəns/ · US /mælˈfiː.zəns/
Wrongdoing or illegal actions by a public official.
The official was removed for financial malfeasance.
→ Quan chức bị cách chức vì hành vi sai trái tài chính.
Malfeasance by the auditor led to criminal charges.→ Hành vi sai trái của kiểm toán viên dẫn đến cáo buộc hình sự.
Đồng nghĩa
misconductwrongdoingcorruption
Collocations
official malfeasancefinancial malfeasancemalfeasance in officeallege malfeasance
Họ từ
misfeasance (n.) thực hiện hành vi hợp pháp sai cáchnonfeasance (n.) không thực hiện nghĩa vụ
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vấn đề đạo đức trong IELTS Writing.
Tam phân biệt: malfeasance (làm điều sai), misfeasance (làm đúng việc nhưng sai cách), nonfeasance (không làm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...