Kho từ › legal mastery › inculpatory

inculpatory

C2 adj. 📁 legal mastery TOEIC
buộc tội; có tác dụng chứng minh có tội
UK /ɪnˈkʌl.pə.tər.i/ · US /ɪnˈkʌl.pə.tər.i/
related to evidence that proves guilt
The recording contained inculpatory statements by the accused.
→ Bản ghi âm chứa những tuyên bố buộc tội của bị cáo.
Inculpatory evidence strengthened the prosecution's case.→ Bằng chứng buộc tội củng cố vụ kiện của công tố viên.
Đồng nghĩa
incriminatingdamningself-incriminating
Collocations
inculpatory evidenceinculpatory statementinculpatory admissionstrongly inculpatory
Họ từ
inculpate (v.) buộc tộiexculpatory (adj.) minh oan
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả bằng chứng trong các bài viết pháp lý.
Cặp đôi quan trọng: exculpatory (minh oan) ↔ inculpatory (buộc tội). Cả hai thường xuất hiện trong passages về discovery.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...