Kho từ › legal mastery › misfeasance

misfeasance

C2 n. 📁 legal mastery TOEIC
thực hiện hành vi hợp pháp theo cách gây hại
UK /mɪsˈfiː.zəns/ · US /mɪsˈfiː.zəns/
Improper performance of a lawful act that causes harm.
The contractor's misfeasance caused structural damage.
→ Hành vi thực hiện sai cách của nhà thầu gây hư hỏng kết cấu.
Misfeasance differs from malfeasance in intent.→ Misfeasance khác malfeasance ở yếu tố ý định.
Cấu tạo
'Mis-' (sai) + 'feasance' (hành vi)
Đồng nghĩa
improper performancenegligent execution
Collocations
misfeasance in public officeallege misfeasancemisfeasance claimtortious misfeasance
Họ từ
malfeasance (n.) hành vi sai trái có chủ đíchnonfeasance (n.) không thực hiện nghĩa vụ
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về trách nhiệm pháp lý trong bài viết.
Misfeasance = đúng việc, sai cách; không cần ý định xấu. Thường xuất hiện trong tranh chấp hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...