Kho từ › legal mastery › vicarious liability

vicarious liability

C2 n. 📁 legal mastery TOEIC
trách nhiệm thay thế; trách nhiệm gián tiếp
UK /vɪˈkeər.i.əs laɪˈæb.ɪl.ɪ.ti/ · US /vɪˈkeər.i.əs laɪˈæb.ɪl.ɪ.ti/
Legal responsibility for the actions of another person.
The employer faces vicarious liability for employee misconduct.
→ Người sử dụng lao động chịu trách nhiệm thay thế về hành vi sai trái của nhân viên.
Vicarious liability applies when the agent acts within scope.→ Trách nhiệm thay thế áp dụng khi người đại diện hành động trong phạm vi thẩm quyền.
Cấu tạo
'Vicarious' có nghĩa là thay thế, 'liability' là trách nhiệm.
Đồng nghĩa
respondeat superiorimputed liability
Collocations
vicarious liability claimimpose vicarious liabilityvicarious liability doctrinevicarious liability of employer
Họ từ
vicarious (adj.) thay thế; gián tiếpvicariously (adv.) một cách gián tiếp
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về trách nhiệm trong bài viết.
Respondeat superior (Latin) = nguyên tắc chủ sử dụng chịu trách nhiệm hành vi nhân viên trong giờ làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...