Kho từ › legal mastery › res judicata

res judicata

C2 n. 📁 legal mastery TOEIC
vấn đề đã được xét xử; không thể kiện lại
UK /ˌreɪz ˌdʒuː.dɪˈkɑː.tə/ · US /ˌreɪz ˌdʒuː.dɪˈkɑː.tə/
A matter that has been judged and cannot be re-litigated.
Res judicata prevented the same claim from being relitigated.
→ Nguyên tắc res judicata ngăn cùng một yêu cầu bị đem ra kiện lại.
The judge dismissed the case on grounds of res judicata.→ Thẩm phán bác vụ kiện với lý do vấn đề đã được xét xử.
Đồng nghĩa
claim preclusionbar by prior judgment
Collocations
doctrine of res judicatainvoke res judicatares judicata defenseapply res judicata
Họ từ
judicata (adj. Latin) đã được phán xét
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến kiện tụng.
Latin: 'vấn đề đã được phán xét'. Ngăn kiện lại cùng vụ việc giữa cùng các bên sau phán quyết chung thẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...