Kho từ › legal mastery › nolo contendere

nolo contendere

C2 n. 📁 legal mastery TOEIC
không tranh cãi tội (không nhận tội cũng không phủ nhận)
UK /ˌnoʊ.loʊ kənˈten.də.reɪ/ · US /ˌnoʊ.loʊ kənˈten.də.reɪ/
A legal term meaning no contest to a charge.
He entered a plea of nolo contendere to the charges.
→ Anh ấy nhận tội theo hình thức không tranh cãi đối với các cáo buộc.
Nolo contendere carries the same criminal penalties as guilty.→ Nhận tội không tranh cãi có cùng hình phạt hình sự như nhận tội có tội.
Đồng nghĩa
no contest plea
Collocations
enter nolo contendereplead nolo contenderenolo contendere pleaaccept nolo contendere
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về luật hình sự.
Latin: 'tôi không muốn tranh cãi'. Lợi thế: bản án hình sự không được dùng làm bằng chứng trong vụ kiện dân sự liên quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...