Kho từ › legal mastery › locus standi

locus standi

C2 n. 📁 legal mastery TOEIC
tư cách khởi kiện; quyền được nghe xét xử
UK /ˌloʊ.kəs ˈstæn.daɪ/ · US /ˌloʊ.kəs ˈstæn.daɪ/
The right to bring a lawsuit in court.
The NGO lacked locus standi to challenge the regulation.
→ Tổ chức NGO thiếu tư cách để thách thức quy định.
Establishing locus standi is the first step in any legal challenge.→ Xác lập tư cách khởi kiện là bước đầu tiên trong bất kỳ thách thức pháp lý nào.
Cấu tạo
'Locus' có nghĩa là địa điểm, 'standi' là trạng thái.
Đồng nghĩa
standinglegal standingcapacity to sue
Collocations
establish locus standilack locus standilocus standi requirementchallenge locus standi
Họ từ
standing (n.) tư cách pháp lý
🎯 IELTS: Thảo luận về quyền khởi kiện trong bài viết.
Latin: 'nơi đứng'. Ba yếu tố standing (Mỹ): injury in fact, causation, redressability.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...