Kho từ › legal mastery › amicus curiae

amicus curiae

C2 n. 📁 legal mastery TOEIC
người bạn của tòa án; bên thứ ba tư vấn tòa
UK /ˌeɪ.mɪ.kəs ˈkjʊər.i.eɪ/ · US /ˌeɪ.mɪ.kəs ˈkjʊər.i.eɪ/
A person or group that advises a court.
Several NGOs filed amicus curiae briefs in the landmark case.
→ Nhiều tổ chức NGO nộp hồ sơ amicus curiae trong vụ án lịch sử.
The amicus curiae brief provided expert analysis for the court.→ Hồ sơ amicus curiae cung cấp phân tích chuyên gia cho tòa.
Đồng nghĩa
friend of the court
Collocations
amicus curiae brieffile amicus curiaeamicus curiae statussubmit an amicusamicus curiae motion
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vai trò trong hệ thống pháp luật.
Latin: 'người bạn của tòa'. Bên không phải đương sự nhưng có lợi ích liên quan, được phép trình bày quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...