Kho từ › legal mastery › quantum meruit

quantum meruit

C2 n. 📁 legal mastery TOEIC
trả thù lao theo giá trị công việc thực hiện
UK /ˌkwɒn.təm ˈmer.u.ɪt/ · US /ˌkwɒn.təm ˈmer.u.ɪt/
Payment for services based on the value of work done.
She claimed quantum meruit for services rendered without a contract.
→ Cô ấy yêu cầu thù lao theo giá trị dịch vụ đã thực hiện mà không có hợp đồng.
Courts award quantum meruit to prevent unjust enrichment.→ Tòa án trao thù lao theo giá trị để ngăn làm giàu bất chính.
Đồng nghĩa
reasonable valueunjust enrichment remedy
Collocations
claim quantum meruitquantum meruit damagesquantum meruit basisawarded on quantum meruit
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về hợp đồng và thanh toán.
Latin: 'bao nhiêu thì xứng đáng'. Áp dụng khi hợp đồng vô hiệu nhưng một bên đã thực hiện dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...